Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
102
Staked HYPE
Staked HYPESTHYPE
$ 76.4
-0.35%
-0.00%
-4.46%
$ 172.69M
$ 621.44
103
AUSD
AUSDAUSD
$ 0.999074
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 170.35M
$ 1.01M
104
Lombard Bridged BTC
Lombard Bridged BTCBTC.B
$ 80,892
+0.06%
0.00%
-1.17%
$ 170.24M
$ 8.45M
105
Wrapped AVAX
Wrapped AVAXWAVAX
$ 8.99
+0.22%
-0.00%
-7.98%
$ 165.16M
$ 42.58M
106
Phantom Staked SOL
Phantom Staked SOLPSOL
$ 112.76
-0.17%
-0.00%
-3.24%
$ 164.59M
$ 751.08K
107
Savings Dai
Savings DaiSDAI
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 164.46M
$ 14.09K
108
Aave v3 cbETH
Aave v3 cbETHACBETH
$ 2,699.54
-0.02%
-0.00%
-2.46%
$ 164.16M
--
109
Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN
Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTNPC0000033
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 162.50M
--
110
apyUSD
apyUSDAPYUSD
$ 1.41
+0.71%
-0.00%
+2.92%
$ 157.43M
$ 152.63K
111
Strategy PP Variable xStock
Strategy PP Variable xStockSTRCX
$ 107.3
+0.16%
-0.01%
+2.08%
$ 156.45M
$ 259.92K
112
SwissBorg
SwissBorgBORG
$ 0.158572
+0.01%
-0.00%
-5.32%
$ 155.62M
$ 142.03K
113
GUSD
GUSDGUSD
$ 0.997492
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 149.41M
$ 175.76K
114
Bybit Staked SOL
Bybit Staked SOLBBSOL
$ 120.26
-0.04%
-0.00%
-3.20%
$ 146.26M
$ 397.03K
115
Frax Ether
Frax EtherFRXETH
$ 2,361.47
+0.02%
-0.00%
-2.65%
$ 144.19M
$ 352.56K
116
JPY Coin
JPY CoinJPYC
$ 0.00633604
+0.13%
-0.00%
+0.64%
$ 134.87M
$ 403.77K
117
The Vault Staked SOL
The Vault Staked SOLVSOL
$ 120.66
+0.17%
0.00%
-2.90%
$ 134.20M
$ 723.29
118
Tradable LatAm Fintech SSTN
Tradable LatAm Fintech SSTNPC0000097
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 134.00M
--
119
JPYSC
JPYSCJPYSC
$ 0.00637491
0.00%
0.00%
+0.77%
$ 132.10M
--
120
CASH
CASHCASH
$ 0.998917
-0.01%
0.00%
-0.01%
$ 128.71M
$ 3.94M
121
OnRe Tokenized Reinsurance
OnRe Tokenized ReinsuranceONYC
$ 1.16
0.00%
0.00%
0.00%
$ 128.46M
$ 1.05M
122
JPool Staked SOL
JPool Staked SOLJSOL
$ 141.5
+0.03%
+0.01%
-1.24%
$ 127.45M
$ 461.02
123
MicroStrategy xStock
MicroStrategy xStockMSTRX
$ 145.44
-0.03%
-0.00%
+2.96%
$ 124.87M
$ 1.97M
124
BCGame Coin
BCGame CoinBC
$ 0.03866195
+0.17%
+0.02%
+0.47%
$ 124.09M
$ 61.22K
125
Kinetiq
KinetiqKNTQ
$ 0.37618
-0.19%
-0.07%
+24.89%
$ 118.84M
$ 3.47M
126
Steakhouse USDC V2
Steakhouse USDC V2STEAKUSDC
$ 1.036
0.00%
0.00%
0.00%
$ 118.14M
--
127
Theo Short Duration US Treasury Fund
Theo Short Duration US Treasury FundTHBILL
$ 1.017
0.00%
+0.00%
+0.10%
$ 117.79M
$ 462.15
128
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
Nest BlackOpal LiquidStone II VaultNOPAL
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 117.54M
--
129
SuperVerse
SuperVerseSUPER
$ 0.179783
+0.25%
-0.05%
-2.02%
$ 117.42M
$ 4.30M
130
Avant USD
Avant USDAVUSD
$ 0.991156
0.00%
-0.00%
-0.76%
$ 116.89M
$ 2.29K
131
Midas Fasanara Global Open
Midas Fasanara Global OpenMGLO
$ 1.011
0.00%
0.00%
+0.50%
$ 116.10M
--
132
Wrapped Savings rUSD
Wrapped Savings rUSDWSRUSD
$ 1.1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 114.96M
--
133
Tradable Singapore Fintech SSL
Tradable Singapore Fintech SSLPC0000023
$ 1
0.00%
--
0.00%
$ 114.50M
--
134
Rollbit Coin
Rollbit CoinRLB
$ 0.073879
0.00%
-0.00%
+1.54%
$ 114.47M
$ 181.74K
135
Alpha Bulgaria Warrants
Alpha Bulgaria WarrantsALFW
$ 3.2
0.00%
0.00%
0.00%
$ 114.33M
--
136
MetaDAO
MetaDAOMETA
$ 5.0
+0.40%
-0.05%
+0.60%
$ 113.36M
$ 2.55M
137
Wrapped Aave Ethereum USDT
Wrapped Aave Ethereum USDTWAETHUSDT
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 112.93M
$ 240.02K
138
Saturn Dollar
Saturn DollarUSDAT
$ 0.999043
-0.01%
0.00%
-0.02%
$ 111.14M
$ 538.38K
139
Tether Gold Tokens
Tether Gold TokensXAUT0
$ 3,989.14
0.00%
+0.00%
-4.35%
$ 109.25M
$ 1.03M
140
Golem
GolemGLM
$ 0.108406
-0.21%
-0.00%
-1.93%
$ 108.35M
$ 3.02M
141
Hastra AUTO
Hastra AUTOAUTO
$ 1.028
0.00%
0.00%
+0.19%
$ 107.94M
$ 40.40K
142
Gauntlet USDC PRIME V2
Gauntlet USDC PRIME V2GTUSDCP
$ 1.04
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 107.64M
--
143
Tradable NA Third Party Online Merchant SSTN
Tradable NA Third Party Online Merchant SSTNPC0000015
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 105.97M
--
144
Securitize Tokenized AAA CLO Fund
Securitize Tokenized AAA CLO FundSTAC
$ 1,037.16
0.00%
0.00%
+0.07%
$ 104.42M
--
145
Avant Staked USD
Avant Staked USDSAVUSD
$ 1.18
0.00%
--
0.00%
$ 102.14M
$ 4.97K
146
Staked Frax Ether
Staked Frax EtherSFRXETH
$ 2,762.64
+0.06%
-0.00%
-2.71%
$ 101.29M
$ 1.65K
147
3Jane USD3
3Jane USD3USD3
$ 1.2
0.00%
+0.01%
+0.84%
$ 101.21M
$ 600.08K
148
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETHEZETH
$ 2,543.63
-0.02%
-0.01%
-3.61%
$ 101.21M
$ 17.93K
149
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 100.60M
$ 4.75M
150
Unity USD
Unity USDUUSD
$ 0.998996
0.00%
0.00%
-0.03%
$ 99.90M
$ 2.51M
151
Helius Staked SOL
Helius Staked SOLHSOL
$ 122.01
+0.06%
-0.00%
-3.10%
$ 98.63M
$ 7.95K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,667 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,274 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.