Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
202
Steakhouse USDT V2
Steakhouse USDT V2STEAKUSDT
$ 1.028
0.00%
0.00%
0.00%
$ 60.98M
--
203
Tradable LatAm BNPL SSTN
Tradable LatAm BNPL SSTNPC0000027
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 60.30M
--
204
Swop
SwopSWOP
$ 0.00599703
0.00%
--
-0.80%
$ 59.97M
$ 10.06
205
Precious Metals USD
Precious Metals USDPMUSD
$ 0.635944
+0.01%
+0.01%
-6.90%
$ 59.78M
$ 4.07K
206
Tradable NA Legal Receivables SSL
Tradable NA Legal Receivables SSLPC0000081
$ 1
0.00%
--
0.00%
$ 59.10M
--
207
Treehouse ETH
Treehouse ETHTETH
$ 2,968.48
-0.06%
-0.00%
-2.49%
$ 58.64M
$ 46.87K
208
EXOD
EXODEXOD
$ 5.45
0.00%
+0.01%
+6.03%
$ 56.96M
--
209
Firelight Staked XRP
Firelight Staked XRPSTXRP
$ 1.3
-0.76%
+0.02%
-0.76%
$ 56.30M
$ 8.58K
210
Lido EarnUSD
Lido EarnUSDEARNUSD
$ 1.037
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 56.22M
--
211
stUSDT Staked USDT
stUSDT Staked USDTSTUSDT
$ 0.997461
0.00%
--
+0.41%
$ 56.21M
$ 11.00
212
Yuzu USD
Yuzu USDYZUSD
$ 0.998971
0.00%
--
-0.02%
$ 55.65M
$ 82.53K
213
Haedal Staked SUI
Haedal Staked SUIHASUI
$ 1.006
-0.49%
-0.02%
-8.04%
$ 54.69M
$ 48.72K
214
Neutrl USD
Neutrl USDNUSD
$ 0.998253
0.00%
--
0.00%
$ 53.30M
$ 10.32K
215
Brazilian Digital
Brazilian DigitalBRZ
$ 0.198748
0.00%
0.00%
+0.92%
$ 53.04M
$ 74.62K
216
FONQ
FONQFONQ
$ 0.075059
-0.54%
-0.00%
-2.23%
$ 52.54M
$ 134.25K
217
USDu
USDuUSDU
$ 0.998724
0.00%
0.00%
-0.04%
$ 52.19M
$ 30.16K
218
Staked Axis USD
Staked Axis USDSUSDX
$ 1.041
0.00%
0.00%
+0.29%
$ 52.12M
$ 35.56K
219
Resupply USD
Resupply USDREUSD
$ 0.990018
+0.01%
+0.00%
+0.01%
$ 51.78M
$ 1.34M
220
TokenPocket Token
TokenPocket TokenTPT
$ 0.00874022
+0.04%
+0.01%
+12.02%
$ 51.56M
$ 7.75K
221
cETH
cETHCETH
$ 47.49
-0.13%
-0.00%
-3.20%
$ 50.95M
--
222
Anemoy Tokenized Apollo Diversified Credit Fund
Anemoy Tokenized Apollo Diversified Credit FundACRDX
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 50.86M
--
223
Score
ScoreSN44
$ 8.77
+0.11%
-0.00%
-7.78%
$ 50.60M
$ 473.31K
224
BlackRock Daily Reinvestment Stablecoin Reserve Vehicle
BlackRock Daily Reinvestment Stablecoin Reserve VehicleBRSRV
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 50.40M
--
225
Tellor Tributes
Tellor TributesTRB
$ 17.79
+0.06%
-0.01%
+0.06%
$ 50.37M
$ 5.95M
226
MEME HORSE
MEME HORSEMHORSE
$ 0.050233
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 50.23M
$ 8.13K
227
ARIA NETWORK
ARIA NETWORKARIAX
$ 0.251064
-0.16%
+0.00%
+1.35%
$ 50.19M
$ 696.13K
228
Alloy Tether
Alloy TetherAUSDT
$ 0.999825
0.00%
--
0.00%
$ 50.11M
$ 1.00
229
USDKG
USDKGUSDKG
$ 1.001
0.00%
--
0.00%
$ 50.06M
$ 33.94K
230
Bedrock BTC
Bedrock BTCBRBTC
$ 62,482
0.00%
--
0.00%
$ 50.03M
$ 127.66
231
Origami hOHM
Origami hOHMHOHM
$ 0.00836777
0.00%
+0.03%
-3.49%
$ 49.28M
$ 33.15K
232
Impossible Cloud Network Token
Impossible Cloud Network TokenICNT
$ 0.19388
+0.72%
+0.00%
+12.69%
$ 49.04M
$ 8.80M
233
Rnt
RntRNT
$ 0.341831
+0.01%
+0.00%
-0.53%
$ 49.04M
$ 5.49K
234
VanEck Treasury Fund
VanEck Treasury FundVBILL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 48.32M
--
235
Sygnum FIUSD Liquidity Fund
Sygnum FIUSD Liquidity FundFIUSD
$ 12,075.79
0.00%
0.00%
+0.07%
$ 48.27M
--
236
NovaChargeX Coin
NovaChargeX CoinNCX
$ 0.399643
+0.76%
0.00%
+4.26%
$ 47.96M
$ 769.59K
237
Brett
BrettBRETT
$ 0.00481812
0.00%
+0.00%
+2.93%
$ 47.75M
$ 2.79M
238
Ozapay
OzapayOZA
$ 0.052391
-0.10%
+0.01%
-4.75%
$ 47.65M
$ 309.55
239
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLABRLA
$ 0.19864
+0.01%
-0.00%
+1.28%
$ 47.54M
$ 102.72K
240
LCX
LCXLCX
$ 0.04923562
+0.76%
-0.02%
-4.50%
$ 47.05M
$ 171.27K
241
Nasdaq xStock
Nasdaq xStockQQQX
$ 705.98
-0.07%
0.00%
-1.99%
$ 46.75M
$ 397.16K
242
AI Analysis Token
AI Analysis TokenAIAT
$ 0.394273
-0.37%
+0.02%
+2.88%
$ 46.68M
$ 38.65K
243
BIM
BIMBIM
$ 1.54
0.00%
-0.00%
-3.14%
$ 46.30M
$ 225.82K
244
Midas Hyperithm BTC
Midas Hyperithm BTCMHYPERBTC
$ 83,109
-0.02%
0.00%
-2.29%
$ 46.22M
--
245
EfficientFrontier
EfficientFrontierSN53
$ 8.01
-0.25%
-0.03%
-22.53%
$ 46.20M
$ 1.43M
246
Fidelity Digital Dollar
Fidelity Digital DollarFIDD
$ 0.999824
+0.03%
0.00%
+0.01%
$ 46.10M
$ 3.82M
247
Wrapped Pulse
Wrapped PulseWPLS
$ 5.36E-6
-1.47%
+0.39%
+16.52%
$ 46.05M
--
248
affine
affineSN120
$ 10.54
+0.09%
-0.02%
-10.37%
$ 46.00M
$ 160.86K
249
AllUnity CHF
AllUnity CHFCHFAU
$ 1.21
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 45.59M
$ 1.62K
250
Saturn sUSDat
Saturn sUSDatSUSDAT
$ 1.041
0.00%
0.00%
+2.06%
$ 45.46M
$ 2.53K
251
Metronome Synth USD
Metronome Synth USDMSUSD
$ 0.879697
-0.04%
0.00%
-0.72%
$ 45.43M
$ 626.17K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,667 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,274 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.