Top token Token sinh lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token sinh lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.14B
$ 1.54M
2
Staked USDai
Staked USDai
SUSDAI
$ 1.1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 354.49M
$ 1.86M
3
Savings USDD
Savings USDD
SUSDD
$ 1.061
0.00%
0.00%
+0.86%
$ 255.28M
$ 181.29
4
Spark USDC
Spark USDC
SUSDC
$ 1.1
0.00%
--
0.00%
$ 185.92M
$ 4.52
5
apyUSD
apyUSD
APYUSD
$ 1.34
0.00%
+0.00%
+1.52%
$ 177.83M
$ 803.12K
6
Savings Dai
Savings Dai
SDAI
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 167.47M
$ 305.15K
7
Lido Earn ETH
Lido Earn ETH
EARNETH
$ 1,902.22
+0.17%
-0.00%
-2.17%
$ 162.67M
--
8
Staked Cap USD
Staked Cap USD
STCUSD
$ 1.076
+0.19%
0.00%
+0.19%
$ 94.15M
--
9
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
NOPAL
$ 1.086
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 67.50M
--
10
Strata Senior USDe
Strata Senior USDe
SRUSDE
$ 1.029
+0.10%
0.00%
+0.10%
$ 56.09M
$ 649.94
11
Tori Staked trUSD
Tori Staked trUSD
STRUSD
$ 1.013
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 45.20M
$ 231.71K
12
Midas mHYPER
Midas mHYPER
MHYPER
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 38.38M
--
14
Galaxy USDT Quality
Galaxy USDT Quality
ETH:GUSDTQ
$ 1.01
-0.10%
+0.00%
0.00%
$ 27.51M
--
15
THORChain Yield
THORChain Yield
TCY
$ 0.128825
-0.08%
+0.01%
+3.20%
$ 23.93M
$ 58.85K
16
SailOut Royalty
SailOut Royalty
SAIL.R
$ 14.59
-0.07%
0.00%
+0.07%
$ 21.89M
$ 499.95
17
earnAUSD
earnAUSD
EARNAUSD
$ 1.01
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 21.28M
$ 3.01K
18
Universal ETH
Universal ETH
UNIETH
$ 2,129.13
+0.13%
-0.00%
-2.15%
$ 19.24M
$ 1.19K
19
Galaxy WETH Quality
Galaxy WETH Quality
ETH:GWETHQ
$ 1,880.53
+0.08%
-0.00%
-5.50%
$ 16.80M
--
20
Steakhouse WETH V2
Steakhouse WETH V2
STEAKETH
$ 1,898.6
+0.43%
-0.00%
-5.33%
$ 16.71M
--
21
Alchemix ETH
Alchemix ETH
ALETH
$ 1,839.68
+0.20%
-0.00%
-2.43%
$ 15.23M
$ 85.86K
22
Nest Alpha Vault
Nest Alpha Vault
NALPHA
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 13.76M
--
23
Streamex GLDY
Streamex GLDY
GLDY
$ 4,357.04
+0.50%
-0.00%
+0.32%
$ 13.41M
--
24
Unitas Gold
Unitas Gold
XGLD
$ 4,179.84
0.00%
-0.00%
+2.53%
$ 12.08M
$ 12.02
25
GAIB sAID
GAIB sAID
SAID
$ 0.64483
0.00%
--
0.00%
$ 11.71M
$ 3.87
26
Altura Vault Tokens
Altura Vault Tokens
AVLT
$ 0.373882
-0.01%
-0.09%
+8.51%
$ 11.08M
$ 17.41K
27
Ember Third Eye
Ember Third Eye
ETHIRD
$ 1.047
0.00%
--
-0.10%
$ 10.64M
$ 120.64
28
Yield Optimizer ETH
Yield Optimizer ETH
YOETH
$ 2,038.71
+0.20%
-0.00%
-2.32%
$ 10.30M
--
29
Balsa MM Fund
Balsa MM Fund
BMMF
$ 0.08369
0.00%
--
0.00%
$ 10.27M
$ 170.25
30
Yield Optimizer USD
Yield Optimizer USD
YOUSD
$ 1.06
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 9.68M
--
31
Gauntlet WETH PRIME V2
Gauntlet WETH PRIME V2
GTWETHP
$ 1,902.26
+0.08%
-0.00%
-5.50%
$ 8.83M
--
32
USP Yield Optimized Stablecoin
USP Yield Optimized Stablecoin
USP
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.30M
$ 11.69K
33
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
$ 1.074
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.19M
--
34
Midas mAPOLLO
Midas mAPOLLO
MAPOLLO
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.05M
--
35
ETHPlus
ETHPlus
ETH+
$ 2,046.96
-0.04%
-0.00%
-2.51%
$ 7.48M
$ 50.58K
36
Strata Junior USDe
Strata Junior USDe
JRUSDE
$ 1.069
0.00%
0.00%
+0.28%
$ 6.84M
$ 233.48
37
Midas Rockaway Market Neutral
Midas Rockaway Market Neutral
MROX
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 6.68M
--
38
Ease Staked NXM
Ease Staked NXM
STNXM
$ 52.69
0.00%
--
0.00%
$ 6.01M
$ 465.91
39
xHYPE
xHYPE
XHYPE
$ 1.044
0.00%
0.00%
+0.19%
$ 5.76M
$ 10.22K
40
Mitosis EOL BNB
Mitosis EOL BNB
MIBNB
$ 3,620.19
0.00%
--
0.00%
$ 5.68M
$ 80.19
41
Liquid Euro
Liquid Euro
WEEUR
$ 1.17
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 5.28M
--
42
FXArbUSDTRY
FXArbUSDTRY
FXARBUSDTRY
$ 0.085145
0.00%
0.00%
+0.16%
$ 4.70M
$ 54.28
43
Strata Senior USDat
Strata Senior USDat
SRUSDAT
$ 1.022
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 4.27M
--
44
Hyperbeat USDT
Hyperbeat USDT
HBUSDT
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.08M
$ 323.10
45
Yuzu Protection Pool
Yuzu Protection Pool
YZPP
$ 1.17
0.00%
0.00%
+0.86%
$ 3.71M
$ 34.87K
46
Ember SUI
Ember SUI
ESUI
$ 0.708095
-0.04%
-0.01%
+0.59%
$ 3.57M
$ 572.88
47
Midas msyrupUSDp
Midas msyrupUSDp
MSYRUPUSDP
$ 1.061
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.51M
--
48
Midas mMEV
Midas mMEV
MMEV
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.37M
--
49
GIGAETH
GIGAETH
GETH
$ 1,902.49
+0.23%
-0.00%
-2.60%
$ 3.20M
$ 18.46K
50
GIGADOT
GIGADOT
GDOT
$ 0.756792
+0.21%
-0.02%
-7.60%
$ 3.16M
$ 6.45K

Câu hỏi thường gặp

Token Token sinh lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token sinh lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 85 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.19B.
Token Token sinh lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token sinh lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, JRUSDAT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 0.02% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token sinh lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 85 token Token sinh lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token sinh lợi nhuận phổ biến bao gồm USDY, SUSDAI, SUSDD. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token sinh lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token sinh lợi nhuận là khoảng $4.19B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token sinh lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.