Top token Stablecoin sinh lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin sinh lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.73B
$ 770.18K
2
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.14B
$ 1.54M
3
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.24
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.44B
$ 5.15M
4
BFUSD
BFUSD
BFUSD
$ 0.998864
-0.01%
0.00%
+0.01%
$ 1.32B
$ 1.42M
5
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.05B
$ 4.78M
6
syrupUSDT
syrupUSDT
SYRUPUSDT
$ 1.14
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 428.21M
$ 184.96K
7
OnRe Tokenized Reinsurance
OnRe Tokenized Reinsurance
ONYC
$ 1.13
0.00%
0.00%
0.00%
$ 259.28M
$ 3.25M
8
Savings USDD
Savings USDD
SUSDD
$ 1.061
0.00%
0.00%
+0.86%
$ 255.28M
$ 181.29
9
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.095
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 192.71M
$ 5.44M
10
Spark USDC
Spark USDC
SUSDC
$ 1.1
0.00%
--
0.00%
$ 185.92M
$ 4.52
11
apyUSD
apyUSD
APYUSD
$ 1.34
0.00%
+0.00%
+1.52%
$ 177.83M
$ 803.12K
12
USDai
USDai
USDAI
$ 0.998879
-0.01%
0.00%
-0.10%
$ 174.03M
$ 4.16M
13
Savings Dai
Savings Dai
SDAI
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 167.47M
$ 305.15K
14
syrupUSDG
syrupUSDG
SYRUPUSDG
$ 1.007
0.00%
+0.00%
+0.10%
$ 104.74M
$ 17.78K
15
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1.18
0.00%
--
0.00%
$ 102.14M
$ 4.97K
16
Steakhouse USDC V2
Steakhouse USDC V2
STEAKUSDC
$ 1.028
+0.10%
0.00%
+0.10%
$ 96.99M
--
17
Steakhouse USDT V2
Steakhouse USDT V2
STEAKUSDT
$ 1.022
+0.10%
0.00%
+0.10%
$ 73.82M
--
18
Gauntlet USDC PRIME V2
Gauntlet USDC PRIME V2
GTUSDCP
$ 1.031
0.00%
+0.00%
+0.10%
$ 70.89M
--
19
Midas mTBILL
Midas mTBILL
MTBILL
$ 1.069
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 66.22M
--
20
Staked Yuzu USD
Staked Yuzu USD
SYZUSD
$ 1.047
0.00%
0.00%
+0.19%
$ 59.97M
$ 5.04K
21
Strata Senior USDe
Strata Senior USDe
SRUSDE
$ 1.029
+0.10%
0.00%
+0.10%
$ 56.09M
$ 649.94
22
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.24
0.00%
-0.00%
-0.80%
$ 53.74M
$ 229.76
23
USDu
USDu
USDU
$ 0.997542
-0.01%
0.00%
-0.19%
$ 52.74M
$ 22.27K
24
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 0.998937
0.00%
0.00%
0.00%
$ 50.56M
$ 87.28K
25
InfiniFi USD
InfiniFi USD
IUSD
$ 0.999602
-0.01%
+0.00%
+0.11%
$ 45.55M
$ 1.35K
26
Tori Staked trUSD
Tori Staked trUSD
STRUSD
$ 1.013
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 45.20M
$ 231.71K
27
XUSD
XUSD
XUSD
$ 1.001
0.00%
0.00%
0.00%
$ 44.61M
$ 55.71K
28
Frax Staked frxUSD
Frax Staked frxUSD
SFRXUSD
$ 1.21
0.00%
0.00%
0.00%
$ 34.72M
$ 139.59K
30
Staked USN
Staked USN
SUSN
$ 1.21
0.00%
0.00%
0.00%
$ 31.42M
$ 43.79K
31
Galaxy USDT Quality
Galaxy USDT Quality
ETH:GUSDTQ
$ 1.01
-0.10%
+0.00%
0.00%
$ 27.51M
--
32
Lido EarnUSD
Lido EarnUSD
EARNUSD
$ 1.024
+0.10%
+0.00%
+0.10%
$ 26.80M
--
33
Savings crvUSD
Savings crvUSD
SCRVUSD
$ 1.11
+0.91%
0.00%
0.00%
$ 17.12M
$ 1.03M
34
GAIB sAID
GAIB sAID
SAID
$ 0.64483
0.00%
--
0.00%
$ 11.71M
$ 3.87
35
YieldFi yToken
YieldFi yToken
YUSD
$ 0.998454
0.00%
--
0.00%
$ 10.86M
--
36
Yield Optimizer USD
Yield Optimizer USD
YOUSD
$ 1.06
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 9.68M
--
37
Wrapped iTRY
Wrapped iTRY
WITRY
$ 0.02370029
0.00%
-0.00%
+0.11%
$ 8.73M
--
38
USP Yield Optimized Stablecoin
USP Yield Optimized Stablecoin
USP
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.30M
$ 11.69K
39
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
$ 1.074
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.19M
--
40
sDOLA
sDOLA
SDOLA
$ 1.4
0.00%
0.00%
0.00%
$ 7.88M
$ 112.56K
41
Midas mBASIS
Midas mBASIS
MBASIS
$ 1.21
0.00%
0.00%
0.00%
$ 5.09M
--
42
Strata Senior USDat
Strata Senior USDat
SRUSDAT
$ 1.022
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 4.27M
--
43
Gauntlet USDT PRIME V2
Gauntlet USDT PRIME V2
GTUSDTP
$ 1.019
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 4.12M
--
44
Hyperbeat USDT
Hyperbeat USDT
HBUSDT
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.08M
$ 323.10
45
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
--
46
Aster Staked USDF
Aster Staked USDF
ASUSDF
$ 1.062
0.00%
--
-0.09%
$ 2.96M
$ 329.68
47
evaUSDT
evaUSDT
EVAUSDT
$ 0.998356
0.00%
--
+0.07%
$ 2.94M
$ 72.64
48
limUSD
limUSD
LIMUSD
$ 1.012
0.00%
0.00%
-0.49%
$ 2.64M
$ 2.07
49
evaUSDC
evaUSDC
EVAUSDC
$ 1.002
0.00%
--
0.00%
$ 2.50M
$ 50.85
50
International Stable Currency
International Stable Currency
ISC
$ 2.21
0.00%
-0.00%
-0.90%
$ 2.47M
$ 131.75

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin sinh lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin sinh lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 73 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $13.73B.
Token Stablecoin sinh lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin sinh lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, JRUSDAT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 0.02% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin sinh lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 73 token Stablecoin sinh lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin sinh lợi nhuận phổ biến bao gồm SUSDS, USDY, SUSDE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin sinh lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin sinh lợi nhuận là khoảng $13.73B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin sinh lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.