Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1.0001
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 1.06B
$ 51.91K
2
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.2088
+1.63%
+13.50%
+16.05%
$ 423.60M
$ 692.60K
3
Monad
Monad
MON
$ 0.03015
+2.92%
+1.51%
-11.33%
$ 349.79M
$ 8.30M
4
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0.00003513
-0.03%
+2.45%
-5.09%
$ 334.54M
$ 3.54B
5
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0.7
-3.59%
+21.66%
+91.50%
$ 315.85M
$ 142.64K
6
$ 0.07974
+1.13%
+2.85%
-0.39%
$ 233.37M
$ 1.34M
7
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 1.2875
+0.93%
+0.81%
-7.87%
$ 222.57M
$ 72.79K
8
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.09768
+0.55%
+1.30%
+1.73%
$ 193.19M
$ 645.41K
9
Gala
Gala
GALA
$ 0.003713
+1.86%
+0.98%
-6.11%
$ 177.58M
$ 185.76M
10
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1553
+0.59%
+3.49%
-6.27%
$ 154.00M
$ 2.13M
11
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 1.5269
-0.09%
-0.44%
-1.30%
$ 152.41M
$ 14.34K
12
$ 0.2859
+0.21%
+0.18%
+8.95%
$ 132.30M
$ 230.73K
13
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0.266
+0.11%
+0.34%
0.00%
$ 129.37M
$ 333.30K
14
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.641
0.00%
+3.22%
+4.91%
$ 120.77M
$ 4.32K
15
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2897
-0.10%
-2.07%
-5.74%
$ 117.02M
$ 772.02K
16
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0.06512
+0.02%
-2.70%
-5.05%
$ 109.45M
$ 314.49K
17
FORM
FORM
FORM
$ 0.2703
-0.07%
+3.19%
-5.33%
$ 102.38M
$ 495.67K
18
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.3582
+1.95%
+8.83%
+7.02%
$ 97.85M
$ 305.27K
19
Audiera
Audiera
BEAT
$ 0.60087
+0.22%
+9.63%
+17.10%
$ 95.74M
$ 327.02K
20
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0.04806
+1.34%
+1.66%
-5.40%
$ 93.83M
$ 2.14M
21
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0.338
+0.18%
+2.89%
-7.03%
$ 82.56M
$ 219.52K
22
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0.128318
+0.68%
-0.72%
-2.39%
$ 82.06M
$ 7.10M
23
RONIN
RONIN
RON
$ 0.10601
+0.91%
+0.01%
+2.91%
$ 81.15M
$ 790.23K
24
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000004544
-0.31%
+2.19%
+0.42%
$ 81.10M
$ 206.64T
25
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.01505
+0.20%
+3.30%
+4.81%
$ 63.62M
$ 4.14M
26
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00200534
-0.14%
-1.50%
+5.76%
$ 61.50M
$ 3.75M
27
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.1336
+0.90%
+3.07%
+3.79%
$ 58.88M
$ 520.70K
28
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0005578
-0.70%
+3.42%
-19.19%
$ 55.03M
$ 278.27M
29
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0.0020443
-5.22%
+75.46%
+361.70%
$ 53.28M
$ 446.93M
30
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.007105
+0.77%
+2.31%
-3.87%
$ 43.80M
$ 8.24M
31
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0.0001486
-0.33%
+4.85%
+5.82%
$ 42.13M
$ 1.14B
32
BORA
BORA
BORA
$ 0.03649921
-0.01%
+0.63%
-1.47%
$ 42.08M
$ 653.65K
33
CROSS
CROSS
CROSS
$ 0.12149
-0.33%
+13.04%
+29.56%
$ 41.20M
$ 2.01M
34
GMT
GMT
GMT
$ 0.01253298
+0.77%
+0.97%
+4.52%
$ 38.96M
$ 7.10M
35
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 5.153
+2.00%
+3.78%
+1.77%
$ 37.48M
$ 13.29K
36
CARV
CARV
CARV
$ 0.06309
+0.56%
+1.11%
+2.55%
$ 37.00M
$ 868.91K
37
Propy
Propy
PRO
$ 0.3637
+0.83%
+5.31%
+8.98%
$ 36.52M
$ 808.60K
38
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.16615
+1.14%
+2.49%
+3.42%
$ 36.30M
$ 980.82K
39
Big Time
Big Time
BIGTIME
$ 0.01413
+0.72%
+2.03%
-3.57%
$ 33.42M
$ 3.85M
40
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0010994
-0.02%
-0.46%
-0.14%
$ 32.82M
$ 196.38M
41
Yield Guild Games
Yield Guild Games
YGG
$ 0.04311
+0.66%
+0.66%
-7.09%
$ 31.30M
$ 1.28M
42
WAX
WAX
WAXP
$ 0.006827
+0.55%
+1.22%
-3.03%
$ 31.22M
$ 9.87M
43
Sonic SVM
Sonic SVM
SONIC
$ 0.04451
-0.91%
+5.78%
+10.30%
$ 29.01M
$ 1.37M
44
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.008276
+0.36%
-0.40%
-2.81%
$ 27.71M
$ 7.41M
45
GUNZ
GUNZ
GUN
$ 0.01431
-0.42%
-0.35%
-7.87%
$ 27.54M
$ 7.89M
46
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0007505
+1.01%
+2.69%
-5.74%
$ 26.96M
$ 84.00M
47
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.06286
+0.29%
-3.68%
-9.29%
$ 26.10M
$ 1.40M
48
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.401274
+0.41%
-1.52%
-0.90%
$ 25.05M
$ 5.88M
49
Xai
Xai
XAI
$ 0.012342
+0.88%
+3.52%
+5.78%
$ 24.86M
$ 6.45M
50
Mira
Mira
MIRA
$ 0.08453
+0.59%
-0.26%
-2.56%
$ 23.58M
$ 836.02K

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.