Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00097
0.00%
+0.01%
+0.03%
$ 74.87B
$ 32.45M
2
Solana
Solana
SOL
$ 75.57
-0.07%
+0.44%
-2.20%
$ 43.80B
$ 215.44K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.06995
+0.09%
+0.04%
-0.81%
$ 11.91B
$ 28.57M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0011
+0.05%
+0.06%
+0.08%
$ 10.59B
$ 60.31K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 9.586
+0.36%
+6.92%
+14.93%
$ 6.29B
$ 89.65K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 62,969
+0.07%
+0.00%
-3.26%
$ 6.12B
$ 109.09M
7
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.73B
$ 453.78K
8
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,881.06
-0.07%
+0.00%
-2.05%
$ 4.54B
--
9
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.001
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 4.49B
$ 276.00K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,064.67
0.00%
+1.63%
-1.15%
$ 3.37B
$ 0.07
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.00000455
-0.35%
-0.52%
-2.53%
$ 2.68B
$ 116.96B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 86.65
+0.05%
+1.10%
-5.28%
$ 1.34B
$ 788.79
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.7681
-0.08%
+1.53%
-5.02%
$ 1.30B
$ 1.15M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.262
-0.04%
+1.75%
+3.19%
$ 1.26B
$ 92.90K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002647
+0.08%
0.00%
-9.32%
$ 1.10B
$ 24.14B
16
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.05B
$ 1.27M
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9535
-0.10%
+1.33%
+1.49%
$ 983.06M
$ 41.90K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 63,293
0.00%
--
-3.85%
$ 883.33M
$ 153.94
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,195.73
+0.06%
+0.00%
-2.18%
$ 703.06M
$ 1.13M
20
GHO
GHO
GHO
$ 0.998222
-0.03%
0.00%
+0.03%
$ 697.78M
$ 900.31K
21
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 63,340
+0.08%
+0.00%
-3.12%
$ 649.37M
$ 279.93K
22
VVV
VVV
VVV
$ 11.9792
+0.26%
-0.01%
+1.59%
$ 563.09M
$ 6.24K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.435
+0.07%
+1.13%
-1.24%
$ 505.28M
$ 102.45K
24
EURC
EURC
EURC
$ 1.16
0.00%
0.00%
0.00%
$ 468.94M
$ 8.22M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,009
+0.28%
+0.01%
-3.10%
$ 409.84M
$ 5.39K
26
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4021
+0.07%
+0.40%
-4.49%
$ 383.15M
$ 1.11M
27
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5662
-0.05%
+1.20%
+0.55%
$ 371.11M
$ 256.26K
28
Curve
Curve
CRV
$ 0.2404
+0.42%
-0.41%
+1.22%
$ 365.23M
$ 1.57M
29
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,140.06
+0.02%
+0.00%
-1.94%
$ 352.68M
$ 5.09M
30
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.87546
-8.05%
-18.21%
+81.22%
$ 345.10M
$ 3.06M
31
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.409
+0.36%
-2.69%
-6.67%
$ 335.46M
$ 549.85K
32
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3187
+0.25%
+1.01%
-1.88%
$ 296.61M
$ 305.23K
33
tBTC
tBTC
TBTC
$ 63,035
+0.10%
+0.00%
-3.08%
$ 283.35M
$ 485.98K
34
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.7895
-0.10%
-1.03%
-7.95%
$ 271.44M
$ 343.46K
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.312
+0.15%
+1.08%
-5.14%
$ 224.01M
$ 127.67K
36
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998296
-0.09%
0.00%
-0.14%
$ 212.87M
$ 2.30M
37
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000002368
-0.04%
+0.25%
-6.13%
$ 207.58M
$ 100.44B
38
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.095
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 196.38M
$ 2.16M
39
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.16259
+0.09%
+5.58%
+6.29%
$ 192.32M
$ 429.15K
40
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 62,656
+0.09%
+0.00%
-3.11%
$ 186.90M
$ 609.55
41
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.1758
-1.30%
+3.52%
+76.93%
$ 177.00M
$ 1.93M
42
Compound
Compound
COMP
$ 16.22
-0.49%
+1.12%
-2.93%
$ 162.30M
$ 3.50K
43
Cysic
Cysic
CYS
$ 0.8778
-12.34%
-33.24%
-19.01%
$ 148.29M
$ 4.95M
44
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.14185
+0.05%
+1.94%
+4.77%
$ 140.90M
$ 982.05K
45
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2558
-0.08%
-2.14%
-9.52%
$ 127.90M
$ 336.71K
46
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06443
+1.24%
+4.69%
+11.95%
$ 127.01M
$ 1.24M
47
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08264
0.00%
-0.29%
-2.04%
$ 116.76M
$ 697.34K
48
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.001
+0.10%
+0.00%
-3.84%
$ 114.47M
$ 516.97K
49
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0029642
-0.46%
-0.23%
-3.72%
$ 113.69M
$ 590.94K
50
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3312
+0.36%
+1.16%
-3.49%
$ 113.37M
$ 291.04K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 450 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $194.95B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, BRIAN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 52.96% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 450 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $194.95B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.