Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00108
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 74.88B
$ 45.89M
2
Solana
Solana
SOL
$ 73.47
+0.36%
+2.30%
+5.92%
$ 42.31B
$ 922.17K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.07306
+0.37%
-0.69%
-7.85%
$ 12.42B
$ 116.02M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0011
0.00%
-0.02%
+0.03%
$ 10.58B
$ 54.93K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
-0.20%
0.00%
$ 5.84B
$ 179.35K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 59,797
+0.03%
-0.91%
-3.88%
$ 5.38B
$ 351.46M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.348
+0.23%
+1.17%
-2.93%
$ 4.81B
$ 110.04K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9997
0.00%
+0.02%
-0.02%
$ 4.49B
$ 1.03M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,570.3
0.00%
-0.73%
-5.02%
$ 3.57B
$ 1.35M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,720.4
0.00%
0.00%
-5.13%
$ 2.81B
--
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004212
+0.22%
-0.24%
-7.51%
$ 2.46B
$ 118.81B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 92.43
+0.97%
+2.58%
+27.47%
$ 1.41B
$ 10.67K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8225
+0.37%
+1.13%
-8.84%
$ 1.38B
$ 2.03M
14
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 1.29B
$ 1.11M
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.187
+0.23%
+0.79%
+1.17%
$ 1.20B
$ 128.79K
16
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002369
+0.38%
-1.10%
-12.91%
$ 971.54M
$ 77.67B
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.7897
+0.03%
+1.44%
+4.94%
$ 901.15M
$ 47.75K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 60,317
0.00%
0.00%
-2.79%
$ 841.79M
$ 81.20
19
Velvet
Velvet
VELVET
$ 1.67013
+0.54%
+2.34%
+246.35%
$ 706.76M
$ 5.02M
20
VVV
VVV
VVV
$ 13.1633
+0.39%
-3.82%
-4.22%
$ 616.98M
$ 6.27K
21
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 59,894
+0.18%
-1.21%
-4.23%
$ 614.06M
$ 457.28K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.997827
0.00%
-0.01%
-0.02%
$ 597.70M
$ 1.93M
23
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,832.99
-0.01%
-0.60%
-4.84%
$ 596.96M
$ 193.96K
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.345
-0.07%
+1.20%
+1.28%
$ 473.26M
$ 424.69K
25
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4729
+0.04%
+0.06%
-9.13%
$ 448.30M
$ 890.51K
26
EURC
EURC
EURC
$ 1.14
0.00%
+0.11%
0.00%
$ 431.87M
$ 17.26M
27
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.668
+0.06%
+0.49%
-5.05%
$ 392.68M
$ 743.22K
28
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 59,891
+0.31%
-0.86%
-3.87%
$ 385.55M
$ 8.81K
29
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004228
+0.48%
+2.11%
-3.76%
$ 369.67M
$ 55.23B
30
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5435
+0.20%
+1.24%
-4.14%
$ 353.37M
$ 296.42K
31
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3391
+1.08%
-1.49%
-0.24%
$ 314.77M
$ 300.65K
32
tBTC
tBTC
TBTC
$ 59,656
-0.01%
-1.08%
-4.23%
$ 296.11M
$ 1.72M
33
Curve
Curve
CRV
$ 0.1905
-0.16%
-0.84%
-6.96%
$ 287.72M
$ 1.37M
34
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,781.15
-0.08%
-0.59%
-4.73%
$ 263.19M
$ 5.82M
35
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.7692
+0.86%
+2.13%
-19.84%
$ 263.00M
$ 684.75K
36
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.313
+0.08%
+5.77%
+1.54%
$ 225.55M
$ 369.73K
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 59,730
+0.11%
-1.99%
-3.17%
$ 178.36M
$ 4.68K
38
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998686
-0.02%
+0.01%
0.00%
$ 170.82M
$ 4.92M
39
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.13689
-0.23%
-8.68%
+2.35%
$ 162.36M
$ 729.47K
40
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.085
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 161.25M
$ 734.58K
41
Compound
Compound
COMP
$ 15.85
+0.25%
+0.83%
-7.52%
$ 158.49M
$ 3.57K
42
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994482
+0.10%
-0.06%
-0.54%
$ 158.12M
$ 3.84K
43
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0037437
-0.95%
-2.05%
-2.23%
$ 144.12M
$ 1.38M
44
RaveDAO
RaveDAO
RAVE
$ 0.5979
-3.08%
+20.00%
+97.99%
$ 143.91M
$ 187.69K
45
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.143
+0.79%
+7.86%
+16.69%
$ 139.47M
$ 1.30M
46
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.5719
-0.96%
-2.62%
+28.41%
$ 138.80M
$ 168.11K
47
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2691
+0.04%
-1.65%
-9.25%
$ 134.40M
$ 331.37K
48
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1751
+0.35%
+1.29%
-7.97%
$ 114.54M
$ 470.43K
49
Cortex
Cortex
CX
$ 0.075774
+2.84%
+11.23%
+64.67%
$ 111.56M
$ 1.77M
50
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3035
-0.03%
+1.94%
+5.73%
$ 104.11M
$ 323.88K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 470 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $191.66B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, OPUL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 593.20% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 470 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $191.66B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.