Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00106
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 74.88B
$ 56.92M
2
Solana
Solana
SOL
$ 73.27
+2.15%
+2.88%
+7.09%
$ 42.91B
$ 1.04M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.07301
+1.53%
+0.18%
-7.24%
$ 12.58B
$ 121.67M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0012
-0.01%
-0.02%
0.00%
$ 10.58B
$ 54.33K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
-0.12%
0.00%
$ 5.84B
$ 103.62K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 60,379
+0.97%
-0.61%
-3.14%
$ 5.43B
$ 395.80M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.31
+1.29%
+1.79%
-2.76%
$ 4.86B
$ 116.41K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9997
0.00%
+0.03%
0.00%
$ 4.49B
$ 937.50K
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,592.91
+1.41%
-0.51%
-3.87%
$ 3.62B
$ 1.60M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,735.88
+0.90%
+0.90%
-4.27%
$ 2.83B
$ 0.00
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.00000421
+1.31%
+1.65%
-7.34%
$ 2.51B
$ 135.46B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 92.49
+1.45%
+4.56%
+28.46%
$ 1.44B
$ 8.34K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8212
+1.37%
+2.88%
-8.51%
$ 1.40B
$ 2.10M
14
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 1.29B
$ 1.30M
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.174
+0.97%
+2.05%
+1.34%
$ 1.22B
$ 129.20K
16
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002354
+1.79%
+0.04%
-12.89%
$ 986.85M
$ 77.82B
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.811
+1.08%
+3.62%
+7.77%
$ 916.92M
$ 40.02K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 60,317
0.00%
0.00%
-3.36%
$ 841.79M
$ 81.20
19
Velvet
Velvet
VELVET
$ 1.62336
+0.33%
-4.64%
+250.02%
$ 705.35M
$ 4.78M
20
VVV
VVV
VVV
$ 13.1531
+3.21%
-1.84%
-0.53%
$ 629.27M
$ 6.55K
21
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 60,754
+1.36%
-0.49%
-2.94%
$ 622.88M
$ 320.37K
22
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,853.19
+1.27%
-0.50%
-4.18%
$ 602.81M
$ 184.16K
23
GHO
GHO
GHO
$ 0.997937
+0.01%
-0.00%
-0.02%
$ 597.76M
$ 1.92M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.34
+0.67%
-0.07%
+2.12%
$ 475.02M
$ 421.23K
25
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4683
+2.52%
-2.14%
-7.20%
$ 456.59M
$ 772.67K
26
EURC
EURC
EURC
$ 1.14
0.00%
+0.23%
0.00%
$ 431.49M
$ 19.70M
27
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.663
+1.02%
+2.19%
-4.33%
$ 399.09M
$ 793.47K
28
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 60,400
+1.22%
-1.36%
-3.13%
$ 388.82M
$ 9.50K
29
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004228
+1.76%
+3.30%
-2.73%
$ 376.88M
$ 61.80B
30
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5397
+1.63%
+2.38%
-3.66%
$ 359.67M
$ 354.40K
31
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3383
+2.80%
-0.20%
+0.41%
$ 321.84M
$ 313.22K
32
tBTC
tBTC
TBTC
$ 60,378
+1.18%
-0.77%
-3.22%
$ 299.24M
$ 1.72M
33
Curve
Curve
CRV
$ 0.1904
+1.37%
+0.79%
-5.69%
$ 291.66M
$ 1.43M
34
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.7713
+2.27%
+3.55%
-17.04%
$ 268.04M
$ 812.42K
35
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,799.53
+1.18%
-0.66%
-4.40%
$ 265.90M
$ 6.11M
36
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.31
+1.46%
+5.78%
-0.68%
$ 225.21M
$ 421.41K
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 60,222
+0.89%
+5.10%
-2.31%
$ 179.83M
$ 7.29K
38
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.99885
+0.01%
+0.03%
-0.12%
$ 170.85M
$ 4.95M
39
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.14059
+0.87%
-4.44%
+4.69%
$ 168.30M
$ 639.83K
40
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.085
-0.09%
+0.04%
0.00%
$ 160.88M
$ 865.19K
41
Compound
Compound
COMP
$ 15.81
+1.01%
+2.12%
-7.11%
$ 159.09M
$ 3.71K
42
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.993623
0.00%
-0.00%
-0.12%
$ 158.18M
$ 4.88K
43
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0037591
-0.02%
-2.08%
-1.20%
$ 144.80M
$ 1.44M
44
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.14249
+2.08%
+11.44%
+17.52%
$ 144.74M
$ 1.50M
45
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.5781
+0.28%
-2.28%
+30.24%
$ 139.43M
$ 180.61K
46
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2708
+0.89%
+1.00%
-8.00%
$ 135.75M
$ 332.14K
47
RaveDAO
RaveDAO
RAVE
$ 0.505
+0.94%
+31.09%
+82.88%
$ 132.43M
$ 213.36K
48
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1745
-1.10%
+1.07%
-10.12%
$ 112.76M
$ 466.48K
49
Cortex
Cortex
CX
$ 0.073147
-4.08%
+0.27%
+52.38%
$ 107.77M
$ 1.62M
50
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.10227
+0.75%
+0.08%
-3.46%
$ 102.96M
$ 936.42K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 470 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $192.86B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, OPUL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 601.42% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 470 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $192.86B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.