Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.25
-2.76%
-5.04%
-16.75%
$ 2.06B
$ 143.04K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.415
-0.14%
-2.42%
-1.05%
$ 496.83M
$ 342.86K
3
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4012
+0.05%
-1.78%
-8.07%
$ 382.86M
$ 1.42M
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2457
+0.24%
-1.19%
+10.37%
$ 377.66M
$ 2.43M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.322
-0.15%
-2.00%
-4.13%
$ 226.24M
$ 130.96K
6
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.6239
+0.37%
-0.97%
-2.08%
$ 167.54M
$ 95.36K
7
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.15421
-1.18%
-2.63%
-1.69%
$ 154.66M
$ 662.38K
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08227
-0.21%
-0.77%
-1.87%
$ 116.41M
$ 742.08K
9
Orca
Orca
ORCA
$ 1.0132
-0.09%
-0.96%
-5.37%
$ 62.05M
$ 58.00K
10
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.153
-0.06%
-3.75%
-6.38%
$ 44.23M
$ 366.65K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.0099
-0.10%
-4.33%
-19.17%
$ 36.89M
$ 6.31M
12
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 8.42325E-7
-0.35%
+5.70%
+2.20%
$ 36.68M
--
13
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.18615
+0.53%
-0.49%
-28.03%
$ 35.64M
$ 503.48K
14
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.02348197
0.00%
--
0.00%
$ 35.22M
$ 1.46
15
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2573
+0.04%
-0.62%
-3.70%
$ 27.77M
$ 233.85K
16
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.285
+0.17%
-3.26%
-7.26%
$ 25.38M
$ 249.19K
17
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03004
-0.23%
-0.93%
+4.17%
$ 23.29M
$ 2.27M
18
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.0998
-0.10%
-0.99%
-2.73%
$ 20.86M
$ 501.29K
19
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01026
0.00%
-3.38%
-10.30%
$ 19.42M
$ 5.34M
20
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06851
-0.22%
-3.86%
-0.13%
$ 15.63M
$ 1.12M
21
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.639
-0.16%
-1.99%
+2.93%
$ 14.64M
$ 15.00K
22
JOE
JOE
JOE
$ 0.02788
+0.78%
+2.67%
+12.60%
$ 12.99M
$ 2.16M
23
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02162
-0.28%
-3.64%
-7.34%
$ 9.48M
$ 2.66M
24
balancer
balancer
BAL
$ 0.10493
-2.50%
+0.98%
-5.36%
$ 7.30M
$ 554.95K
25
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.51435
-0.16%
--
+1.30%
$ 6.78M
$ 1.63
26
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.008135
-0.45%
+1.15%
-3.22%
$ 6.17M
$ 7.31M
27
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.002983
-1.13%
-2.33%
-7.58%
$ 5.16M
$ 5.69M
28
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 0.417324
-0.29%
-0.01%
-7.84%
$ 4.17M
$ 5.71K
29
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.007599
-0.39%
-2.97%
-8.24%
$ 3.84M
$ 6.93M
30
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01830857
+0.19%
-0.00%
-4.41%
$ 2.42M
$ 50.12K
31
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.01941
-0.83%
-0.21%
-2.80%
$ 2.14M
$ 2.41M
32
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.01945
+0.57%
+0.41%
+0.98%
$ 1.61M
$ 392.34K
33
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.108205
+0.04%
-0.00%
-6.01%
$ 1.60M
$ 35.22K
34
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00318994
+0.85%
+0.14%
+11.69%
$ 1.51M
$ 2.79K
35
Cream
Cream
CREAM
$ 0.420903
0.00%
+0.01%
-3.38%
$ 1.23M
$ 218.49
36
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.098865
+0.01%
-0.00%
-2.52%
$ 1.08M
$ 1.69
37
Netswap
Netswap
NETT
$ 0.00914637
0.00%
-0.00%
-0.72%
$ 882.20K
$ 1.45K
38
Saber
Saber
SBR
$ 0.00030564
+0.02%
0.00%
-9.18%
$ 812.36K
$ 1.41K
39
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.01421764
0.00%
+0.03%
+1.11%
$ 649.90K
$ 17.83K
40
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00555543
0.00%
+0.05%
+1.09%
$ 625.53K
$ 691.54
41
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00069329
+0.43%
-0.00%
-3.67%
$ 545.90K
$ 7.99K
42
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 8.237E-5
-0.46%
+0.60%
-24.87%
$ 545.26K
--
43
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00165124
-0.28%
-0.03%
-7.01%
$ 437.19K
$ 4.05K
44
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00146819
-0.04%
-0.01%
+2.29%
$ 413.30K
$ 55.79
45
Ferro
Ferro
FER
$ 8.43E-5
-0.48%
+2.90%
+3.40%
$ 368.28K
--
46
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00032943
-0.05%
-0.01%
-10.91%
$ 217.04K
$ 7.73K
47
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00035138
-0.21%
-0.01%
-2.30%
$ 175.33K
$ 318.45
48
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00043935
-0.16%
-0.01%
+5.25%
$ 148.82K
$ 5.10
49
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00035344
-0.08%
-0.03%
-16.43%
$ 144.02K
$ 29.05
50
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032065
0.00%
--
0.00%
$ 112.23K
$ 318.36

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.46B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, VVS đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 5.70% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, AERO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $4.46B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.