Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.95
-0.64%
-0.07%
+0.69%
$ 1.82B
$ 57.30K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.328
-0.90%
-2.14%
+0.23%
$ 465.87M
$ 412.76K
3
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4615
-0.95%
-4.65%
-9.09%
$ 439.25M
$ 595.00K
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.1899
-0.47%
-0.99%
-6.29%
$ 286.81M
$ 1.49M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.325
-2.81%
+5.38%
+0.61%
$ 224.36M
$ 484.36K
6
B
B
B
$ 0.21622
-0.87%
-1.94%
-2.83%
$ 215.82M
$ 406.54K
7
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.6239
-0.80%
+1.11%
+3.41%
$ 167.14M
$ 95.07K
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.06789
-1.01%
-1.01%
-3.55%
$ 95.38M
$ 839.54K
9
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.42844
+1.75%
-4.32%
+3.54%
$ 82.02M
$ 455.79K
10
Orca
Orca
ORCA
$ 1.1967
-0.90%
+2.03%
+2.95%
$ 72.60M
$ 124.04K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01319
-1.05%
+2.90%
-0.15%
$ 48.72M
$ 6.21M
12
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.15
-0.93%
-0.53%
-10.06%
$ 42.82M
$ 562.34K
13
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 9.44826E-7
+0.52%
-0.84%
-5.24%
$ 41.14M
--
14
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.02998594
0.00%
+0.08%
-0.24%
$ 32.38M
$ 3.24
15
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03606
-0.50%
-0.50%
-11.95%
$ 27.88M
$ 1.84M
16
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2497
-0.84%
-2.16%
-4.56%
$ 26.84M
$ 345.62K
17
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1092
-0.18%
-4.05%
-2.24%
$ 22.79M
$ 490.83K
18
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2359
-0.93%
-1.97%
-7.13%
$ 20.68M
$ 310.50K
19
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01078
-0.83%
-2.36%
-10.33%
$ 20.32M
$ 5.11M
20
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06127
-0.25%
+3.47%
-0.70%
$ 13.97M
$ 969.31K
21
JOE
JOE
JOE
$ 0.0284
-0.77%
-2.21%
-5.69%
$ 12.96M
$ 1.92M
22
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 2.743
-0.58%
+0.59%
-0.91%
$ 10.92M
$ 28.26K
23
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02323
-0.47%
-0.26%
-5.36%
$ 10.21M
$ 2.48M
24
balancer
balancer
BAL
$ 0.09022
+0.38%
+1.59%
-2.66%
$ 6.29M
$ 575.96K
25
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.473913
+0.13%
-1.02%
+40.12%
$ 6.25M
$ 4.02
26
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.007584
-0.69%
+0.07%
+9.01%
$ 5.82M
$ 8.35M
27
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.01093
-0.91%
-6.18%
+0.09%
$ 5.46M
$ 5.16M
28
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 0.479043
-0.23%
+0.05%
-5.40%
$ 4.80M
$ 12.34K
29
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.002755
-1.25%
+3.08%
-5.74%
$ 4.80M
$ 6.44M
30
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.02253
-0.22%
-5.76%
-16.76%
$ 2.49M
$ 2.68M
31
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.137101
-0.33%
+0.38%
-12.80%
$ 2.02M
$ 85.54K
32
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01944
0.00%
+6.80%
+3.51%
$ 1.29M
$ 3.75M
33
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.03036865
+0.43%
-0.50%
+2.57%
$ 1.26M
$ 12.61K
34
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.109043
+0.11%
-2.97%
-3.81%
$ 1.19M
$ 298.82
35
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00252529
-0.04%
+2.36%
-15.46%
$ 1.18M
$ 983.90
36
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00145302
-0.02%
-1.72%
+6.20%
$ 1.14M
$ 10.74K
37
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.01382
-0.29%
-0.86%
+4.23%
$ 1.14M
$ 413.68K
38
Saber
Saber
SBR
$ 0.00046992
-0.03%
-0.02%
+0.92%
$ 1.06M
$ 2.51K
39
Cream
Cream
CREAM
$ 0.451344
0.00%
-0.03%
-8.12%
$ 1.05M
$ 46.20
40
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00354208
-0.57%
-2.22%
-2.29%
$ 772.82K
$ 18.63K
41
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00534415
+0.19%
+12.10%
-3.10%
$ 601.73K
$ 321.23
42
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 8.792E-5
-0.29%
+3.10%
+2.42%
$ 582.24K
--
43
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00172148
+0.17%
-5.65%
-7.14%
$ 484.60K
$ 6.21K
44
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00037979
-0.28%
-1.10%
-7.25%
$ 241.20K
$ 28.70K
45
Ferro
Ferro
FER
$ 0.0001073
-0.87%
+0.48%
-8.14%
$ 194.85K
$ 1.87K
46
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00047433
-0.76%
-3.01%
-5.55%
$ 192.17K
$ 797.95
47
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00047391
-0.08%
-2.76%
-3.16%
$ 180.55K
$ 308.09
48
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00032527
+0.13%
-0.74%
+0.06%
$ 162.17K
$ 1.35K
49
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032094
-0.02%
+0.01%
-8.04%
$ 112.33K
$ 318.75
50
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.00025868
-0.41%
+1.78%
-4.74%
$ 111.98K
$ 67.30

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.25B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, JEWEL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 12.10% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, AERO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $4.25B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.