Nhà nghiên cứu Ethereum ladislaus.eth tuần trước đã công bố một bài phân tích chi tiết về kế hoạch chuyển đổi cơ chế xác thực của Ethereum: từ việc tái thực thiNhà nghiên cứu Ethereum ladislaus.eth tuần trước đã công bố một bài phân tích chi tiết về kế hoạch chuyển đổi cơ chế xác thực của Ethereum: từ việc tái thực thi

Khi Layer-1 có thể tự mở rộng: Layer-2 sẽ cạnh tranh bằng điều gì?

2026/02/11 21:00
Đọc trong 10 phút

Nhà nghiên cứu Ethereum ladislaus.eth tuần trước đã công bố một bài phân tích chi tiết về kế hoạch chuyển đổi cơ chế xác thực của Ethereum: từ việc tái thực thi mọi giao dịch sang xác minh bằng zero-knowledge proof (ZK proof).

Ông mô tả đây là một “chuyển đổi âm thầm nhưng mang tính nền tảng”. Nhận định này là chính xác — không phải vì quá trình phát triển diễn ra bí mật, mà vì tác động của nó lan tỏa đến toàn bộ kiến trúc Ethereum theo cách chỉ thực sự rõ ràng khi các mảnh ghép hoàn thiện.

Đây không đơn thuần là việc Ethereum “bổ sung ZK” như một tính năng mới. Thay vào đó, mạng lưới đang thử nghiệm một con đường xác thực thay thế, nơi một số validator có thể chứng thực block bằng cách kiểm tra bằng chứng thực thi cô đọng, thay vì phải chạy lại toàn bộ giao dịch.

Nếu thành công, vai trò của layer-1 sẽ dịch chuyển từ “lớp thanh toán và cung cấp dữ liệu cho rollup” sang “lớp thực thi thông lượng cao với chi phí xác minh đủ thấp để validator cá nhân vẫn có thể tham gia”.

Những gì đang được xây dựng

EIP-8025, mang tên “Optional Execution Proofs”, đã được đưa vào bản nháp và mô tả cơ chế kỹ thuật cụ thể.

Execution proof sẽ được truyền qua mạng ngang hàng của lớp đồng thuận (consensus layer) thông qua một kênh chuyên biệt. Validator có thể hoạt động ở hai chế độ mới: tạo proof hoặc xác thực không trạng thái (stateless validation).

Đề xuất này nhấn mạnh rằng nó “không yêu cầu hardfork” và vẫn tương thích ngược. Các node vẫn có thể tiếp tục tái thực thi như hiện nay.

Nhóm zkEVM của Ethereum Foundation đã công bố lộ trình triển khai năm 2026 vào ngày 26/1, bao gồm sáu hướng chính:

  • Chuẩn hóa ExecutionWitness và guest program

  • Chuẩn hóa API giữa zkVM và guest

  • Tích hợp với consensus layer

  • Hạ tầng prover

  • Benchmark và hệ thống đo lường

  • Bảo mật và kiểm chứng hình thức

Cuộc họp chuyên đề L1-zkEVM đầu tiên dự kiến diễn ra ngày 11/2 lúc 15:00 UTC.

Quy trình end-to-end hoạt động ra sao

Pipeline kỹ thuật được thiết kế như sau:

  1. Client của execution layer tạo ra ExecutionWitness — một gói dữ liệu tự chứa đủ thông tin để xác thực block mà không cần lưu toàn bộ trạng thái.

  2. Guest program tiêu chuẩn sử dụng witness để xác thực chuyển đổi trạng thái.

  3. zkVM thực thi chương trình này.

  4. Prover tạo bằng chứng rằng quá trình thực thi là chính xác.

  5. Client của consensus layer xác minh proof thay vì yêu cầu execution layer chạy lại toàn bộ block.

Phụ thuộc quan trọng nhất là ePBS (Enshrined Proposer-Builder Separation), dự kiến triển khai trong hardfork Glamsterdam.

Hiện tại, nếu không có ePBS, cửa sổ tạo proof chỉ khoảng 1–2 giây — quá ngắn cho việc tạo proof theo thời gian thực. Với ePBS cho phép pipeline block, thời gian này có thể kéo dài lên 6–9 giây, trong khi thời gian tạo proof trung bình hiện nay khoảng 7 giây và cần khoảng 12 GPU.

Biểu đồ cho thấy ePBS kéo dài thời gian chứng minh của Ethereum từ 1-2 giây lên 6-9 giây, giúp việc tạo bằng chứng theo thời gian thực trở nên khả thi so với thời gian chứng minh trung bình hiện tại là bảy giây, đòi hỏi 12 GPU.

Bài toán phi tập trung: đổi chiến trường

Nếu execution proof và witness được hoàn thiện, nhiều validator cá nhân có thể tham gia mà không cần duy trì toàn bộ trạng thái execution layer.

Điều này giúp việc nâng gas limit trở nên dễ dàng hơn về mặt kinh tế và chính trị, vì chi phí xác minh không còn tỷ lệ thuận với độ phức tạp thực thi.

Tuy nhiên, việc tạo proof lại đặt ra rủi ro tập trung hóa mới. Theo một bài nghiên cứu ngày 2/2, hiện cần khoảng 12 GPU để tạo proof cho một block Ethereum và mất trung bình 7 giây.

Thiết kế hiện tại giả định ngưỡng 3-trên-5: một attester chấp nhận block khi đã xác minh 3 trong 5 proof độc lập từ các implementation client khác nhau. Điều này duy trì đa dạng client ở cấp độ giao thức, nhưng không giải quyết triệt để vấn đề tiếp cận phần cứng.

Ethereum về bản chất đang chuyển “chiến trường phi tập trung” từ:

  • Hôm nay: “Bạn có đủ tài nguyên để chạy execution layer client không?”

  • Ngày mai: “Bạn có tiếp cận được GPU cluster hoặc mạng prover không?”

Cược lớn ở đây là việc xác minh proof dễ phổ cập hơn so với lưu trữ trạng thái và tái thực thi — nhưng câu hỏi phần cứng vẫn bỏ ngỏ.

Mở khóa mở rộng layer-1

Lộ trình cập nhật ngày 5/2 liệt kê “Statelessness” là chủ đề nâng cấp trọng tâm: xác minh block mà không cần lưu trạng thái lớn.

Optional execution proofs và witness là cơ chế cụ thể để hiện thực hóa stateless validation. Node không trạng thái chỉ cần consensus client và xác minh proof khi xử lý payload.

Việc đồng bộ (sync) cũng đơn giản hơn: chỉ cần tải proof của các block gần đây kể từ checkpoint cuối cùng.

Tác động quan trọng nhất nằm ở gas limit. Hiện nay, mỗi lần tăng gas limit đều khiến việc chạy node khó hơn. Nếu validator chỉ cần xác minh proof thay vì tái thực thi, chi phí xác minh sẽ không còn tỷ lệ thuận với gas limit.

Nếu các benchmark liên hệ giữa gas tiêu thụ và chu kỳ tạo proof ổn định, Ethereum có thể nâng thông lượng mà không làm tăng tương ứng chi phí vận hành validator.

Tác động đến layer-2

Vitalik Buterin gần đây cho rằng layer-2 cần khác biệt ngoài việc “mở rộng quy mô”, đồng thời liên hệ giá trị của native rollup precompile với hạ tầng zkEVM mà Ethereum cần cho chính layer-1.

Logic khá rõ ràng: nếu toàn bộ validator xác minh execution proof, cùng loại proof đó có thể được tái sử dụng cho rollup thông qua precompile kiểu EXECUTE. Hạ tầng tạo proof của layer-1 trở thành hạ tầng dùng chung.

Nếu layer-1 đạt được thông lượng cao trong khi chi phí xác minh vẫn thấp, rollup không thể chỉ dựa vào luận điểm “Ethereum không xử lý đủ tải”.

Các trục cạnh tranh mới của layer-2 sẽ là:

  • Máy ảo chuyên biệt

  • Độ trễ cực thấp

  • Preconfirmation

  • Mô hình composability mới

Trong kịch bản này, layer-1 trở thành lớp thực thi và thanh toán thông lượng cao với chi phí xác minh thấp, còn layer-2 đóng vai trò phòng thí nghiệm tính năng và tối ưu độ trễ.

Ba kịch bản tương lai

1. Xác thực dựa trên proof trở thành phổ biến

Nếu witness và chuẩn guest hội tụ ổn định, nhiều validator cá nhân có thể tham gia mà không cần execution state đầy đủ. Gas limit có thể tăng vì chi phí xác minh không còn phụ thuộc vào độ phức tạp thực thi.

2. Prover trở thành điểm nghẽn tập trung

Nếu việc tạo proof vẫn phụ thuộc nhiều vào GPU và tập trung vào một số mạng builder/prover, Ethereum sẽ chuyển rủi ro tập trung từ validator sang thị trường prover.

3. Xác minh proof layer-1 trở thành hạ tầng dùng chung

Nếu ePBS triển khai đúng tiến độ và pipeline hoạt động trơn tru, hạ tầng proof của layer-1 có thể phục vụ cả rollup. Khi đó, layer-2 buộc phải cạnh tranh bằng độ trễ, môi trường thực thi chuyên biệt và mô hình composability mới — thay vì chỉ “mở rộng Ethereum”.

Bức tranh lớn

EIP-8025 nhấn mạnh rằng Ethereum “chưa thể dựa vào cơ chế này cho các nâng cấp”, cho thấy đây vẫn là con đường thử nghiệm thay vì kích hoạt sớm.

Tuy nhiên, việc Ethereum Foundation công bố roadmap triển khai 2026, tổ chức breakout call với các chủ dự án và đưa ra EIP với cơ chế gossip cụ thể cho thấy dự án đã chuyển từ giai đoạn nghiên cứu lý thuyết sang chương trình triển khai thực tế.

Sự chuyển đổi này diễn ra âm thầm vì không liên quan đến tokenomics hay tính năng người dùng. Nhưng nó mang tính nền tảng vì tái định nghĩa mối quan hệ giữa độ phức tạp thực thi và chi phí xác minh.

Nếu Ethereum tách rời được hai yếu tố này, layer-1 sẽ không còn là điểm nghẽn buộc mọi đổi mới phải chuyển lên layer-2.

Và nếu xác minh proof của layer-1 trở thành hạ tầng dùng chung, toàn bộ hệ sinh thái layer-2 sẽ phải trả lời một câu hỏi khó hơn:

Bạn đang xây dựng điều gì mà layer-1 không thể làm được?

  • BitMine bổ sung thêm 42 triệu đô la Ethereum bất chấp mùa đông tiền điện tử
  • Vì sao Ethereum đang xem xét lại chiến lược “ưu tiên rollup” vào năm 2026?

Hoà Thân

Tuyên bố miễn trừ: Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin dưới dạng blog cá nhân, không phải là khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định và chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ quyết định đầu tư nào của bạn.
Theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/09/2025 của Chính phủ về việc thí điểm triển khai thị trường tài sản số tại Việt Nam, CoinPhoton.com hiện chỉ cung cấp thông tin cho độc giả quốc tế và không phục vụ người dùng tại Việt Nam cho đến khi có hướng dẫn chính thức từ cơ quan chức năng.

  • Thẻ đính kèm:
  • ETH
  • Ethereum Foundation
  • Vitalik Buterin
Được đề cập trong bài viết

Trong bài có dùng tiện ích single ticker trích dữ liệu realtime từ Tradingview cho các đồng tiền số như Ethereum

Cơ hội thị trường
Logo Solayer
Giá Solayer(LAYER)
$0.07902
$0.07902$0.07902
-0.30%
USD
Biểu đồ giá Solayer (LAYER) theo thời gian thực
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các bài viết được đăng lại trên trang này được lấy từ các nền tảng công khai và chỉ nhằm mục đích tham khảo. Các bài viết này không nhất thiết phản ánh quan điểm của MEXC. Mọi quyền sở hữu thuộc về tác giả gốc. Nếu bạn cho rằng bất kỳ nội dung nào vi phạm quyền của bên thứ ba, vui lòng liên hệ service@support.mexc.com để được gỡ bỏ. MEXC không đảm bảo về tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của các nội dung và không chịu trách nhiệm cho các hành động được thực hiện dựa trên thông tin cung cấp. Nội dung này không cấu thành lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, và cũng không được xem là khuyến nghị hoặc xác nhận từ MEXC.