EUR/USD tiếp tục ở trạng thái trầm lắng trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1.1540 trong phiên châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều tăng giá khi cặp tiền đang thử nghiệm ranh giới trên của mô hình kênh giảm.
Tuy nhiên, xu hướng ngắn hạn vẫn ở mức giảm nhẹ khi giá duy trì dưới cả Exponential Moving Average (EMA) 9 ngày và 50 ngày, điều này hạn chế các nỗ lực phục hồi và xác nhận xu hướng giảm đang chi phối. Đường trung bình ngắn hạn giao dịch dưới đường dài hạn và nằm ngang, cho thấy thiếu sự tiếp nối tăng giá sau những đợt tăng gần đây.
Momentum indicator (MOM) Chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) quanh mức 45 giữ động lực ở phía yếu, cho thấy người bán vẫn giữ lợi thế nhẹ mà không đạt đến mức quá bán.
Cặp EUR/USD có thể di chuyển quanh vùng hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong tám tháng là 1.1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3. Nếu giảm thêm sẽ gây áp lực giảm lên cặp tiền để kiểm tra kênh giảm quanh mức 1.1250.
Ở phía trên, cặp EUR/USD đang thử nghiệm kháng cự trực tiếp tại ranh giới trên của kênh giảm quanh EMA 9 ngày ở mức 1.1544. Việc phá vỡ trên kênh sẽ củng cố xu hướng thị trường và hỗ trợ cặp tiền kiểm tra EMA 50 ngày tại mức 1.1637. Nếu tăng thêm sẽ mở cửa cho cặp tiền khám phá vùng quanh mức 1.2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 1.
EUR/USD: Biểu đồ hàng ngày(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Giá Euro hôm nay
Bảng dưới đây hiển thị tỷ lệ biến động của Euro (EUR) so với các đồng tiền chính được liệt kê hôm nay. Euro yếu nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | -0.06% | -0.05% | 0.03% | -0.07% | 0.15% | -0.02% | |
| EUR | -0.04% | -0.05% | -0.07% | -0.01% | 0.02% | 0.10% | -0.05% | |
| GBP | 0.06% | 0.05% | 0.00% | 0.06% | 0.10% | 0.17% | 0.00% | |
| JPY | 0.05% | 0.07% | 0.00% | 0.06% | 0.08% | 0.17% | -0.00% | |
| CAD | -0.03% | 0.00% | -0.06% | -0.06% | 0.03% | 0.12% | -0.04% | |
| AUD | 0.07% | -0.02% | -0.10% | -0.08% | -0.03% | 0.08% | -0.08% | |
| NZD | -0.15% | -0.10% | -0.17% | -0.17% | -0.12% | -0.08% | -0.17% | |
| CHF | 0.02% | 0.05% | -0.00% | 0.00% | 0.04% | 0.08% | 0.17% |
Heat Map cho thấy tỷ lệ biến động của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền báo giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến Đô la Mỹ, tỷ lệ biến động được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (cơ sở)/USD (báo giá).
Nguồn: https://www.fxstreet.com/news/eur-usd-price-forecast-remains-below-nine-day-ema-near-11550-202604030453








